Đặc điểm cặp số 44
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Đầu / đuôi | 4 / 4 |
| Tổng | 8 |
| Số lộn | 44 |
| Bóng dương | 99 |
| Bóng âm | 11 |
| Chẵn / lẻ | chẵn – chẵn |
| To / nhỏ | nhỏ – nhỏ |
| Dạng kép | kép bằng |
Tần suất đề 44 so với kỳ vọng
Về 37 lần/3871 kỳ (0.96%), so với mức kỳ vọng lý thuyết 38.7 lần (1%). Khoảng cách trung bình giữa 2 lần về: 105 kỳ; ngắn nhất 1 kỳ, dài nhất 511 kỳ. Hiện tại đã 23 kỳ chưa về.
Theo thứ trong tuần
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 6 | 7 | 3 | 6 | 4 | 6 |
Theo tháng
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 8 | 2 | 2 | 4 | 3 |
Theo năm
20264 lần
20253 lần
20244 lần
20235 lần
20222 lần
20213 lần
20202 lần
20192 lần
20186 lần
20173 lần
20163 lần
Lô tô 44 trong 365 kỳ gần nhất
Cặp 44 xuất hiện trong lô tô (2 số cuối 27 giải) 88 ngày, tổng 99 nháy. Xem thêm lô gan miền Bắc.
Đề hôm sau khi đề về 44
183 lần
373 lần
652 lần
332 lần
601 lần
211 lần
521 lần
691 lần
991 lần
621 lần
661 lần
741 lần
Lô tô hay về hôm sau khi đề 44
5116 lần
8316 lần
6516 lần
5415 lần
3814 lần
4314 lần
1814 lần
5213 lần
0613 lần
2913 lần
Các ngày đề về 44
| Ngày | Giải ĐB | Giải ĐB hôm sau |
|---|---|---|
| T4 16/09/2026 | 96344 | 71960 (60) |
| T2 31/08/2026 | 35644 | 05521 (21) |
| T5 13/08/2026 | 79344 | 80018 (18) |
| T6 03/04/2026 | 12944 | 29737 (37) |
| T3 26/08/2025 | 74244 | 81652 (52) |
| T4 02/07/2025 | 85644 | 44369 (69) |
| T7 14/06/2025 | 59044 | 32099 (99) |
| T6 27/12/2024 | 23844 | 46965 (65) |
| T3 24/12/2024 | 55444 | 36462 (62) |
| T4 20/03/2024 | 35144 | 81866 (66) |
| T5 01/02/2024 | 87444 | 28174 (74) |
| T2 23/10/2023 | 45844 | 91388 (88) |
| T6 29/09/2023 | 07044 | 19237 (37) |
| T6 21/07/2023 | 35944 | 27433 (33) |
| CN 02/04/2023 | 01844 | 52333 (33) |
| T7 01/04/2023 | 70344 | 01844 (44) |
| CN 28/08/2022 | 68144 | 75965 (65) |
| T2 21/03/2022 | 76044 | 43218 (18) |
| T7 20/11/2021 | 45344 | 47579 (79) |
| T5 19/08/2021 | 21544 | 04793 (93) |
| T6 13/08/2021 | 17044 | 55853 (53) |
| CN 23/02/2020 | 36144 | 91609 (09) |
| T2 13/01/2020 | 41244 | 32164 (64) |
| T3 12/11/2019 | 36744 | 29618 (18) |
| T4 30/01/2019 | 10344 | 77622 (22) |
| CN 18/11/2018 | 16644 | 38201 (01) |
| CN 04/11/2018 | 15844 | 01524 (24) |
| T3 02/10/2018 | 75644 | 58237 (37) |