Đặc điểm cặp số 00
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Đầu / đuôi | 0 / 0 |
| Tổng | 0 |
| Số lộn | 00 |
| Bóng dương | 55 |
| Bóng âm | 77 |
| Chẵn / lẻ | chẵn – chẵn |
| To / nhỏ | nhỏ – nhỏ |
| Dạng kép | kép bằng |
Tần suất đề 00 so với kỳ vọng
Về 37 lần/3871 kỳ (0.96%), so với mức kỳ vọng lý thuyết 38.7 lần (1%). Khoảng cách trung bình giữa 2 lần về: 104 kỳ; ngắn nhất 1 kỳ, dài nhất 375 kỳ. Hiện tại đã 73 kỳ chưa về.
Theo thứ trong tuần
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 7 | 3 | 6 | 5 | 2 | 9 |
Theo tháng
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 7 | 3 | 4 | 3 | 3 | 1 | 2 | 6 | 2 | 3 |
Theo năm
20263 lần
20252 lần
20244 lần
20232 lần
20223 lần
20216 lần
20204 lần
20195 lần
20182 lần
20171 lần
20165 lần
Lô tô 00 trong 365 kỳ gần nhất
Cặp 00 xuất hiện trong lô tô (2 số cuối 27 giải) 76 ngày, tổng 88 nháy. Xem thêm lô gan miền Bắc.
Đề hôm sau khi đề về 00
973 lần
593 lần
832 lần
652 lần
801 lần
381 lần
061 lần
001 lần
511 lần
701 lần
761 lần
051 lần
Lô tô hay về hôm sau khi đề 00
6815 lần
3814 lần
6714 lần
0414 lần
8613 lần
4313 lần
7413 lần
7912 lần
8012 lần
4512 lần
Các ngày đề về 00
| Ngày | Giải ĐB | Giải ĐB hôm sau |
|---|---|---|
| T3 28/07/2026 | 65000 | 39983 (83) |
| CN 14/06/2026 | 63000 | 71680 (80) |
| CN 12/04/2026 | 12000 | 22738 (38) |
| T6 18/07/2025 | 26000 | 15306 (06) |
| T5 17/07/2025 | 47000 | 26000 (00) |
| T5 05/12/2024 | 82300 | 60351 (51) |
| T3 21/05/2024 | 55200 | 39397 (97) |
| T3 13/02/2024 | 39100 | 17670 (70) |
| CN 04/02/2024 | 13300 | 69876 (76) |
| T3 14/11/2023 | 85800 | 33859 (59) |
| T4 18/10/2023 | 28600 | 45305 (05) |
| T2 26/12/2022 | 03400 | 97797 (97) |
| T6 21/10/2022 | 50000 | 31698 (98) |
| T5 24/03/2022 | 71400 | 88460 (60) |
| T3 14/12/2021 | 27700 | 96009 (09) |
| CN 18/04/2021 | 89500 | 81365 (65) |
| T2 05/04/2021 | 06800 | 94659 (59) |
| T2 29/03/2021 | 03000 | 49255 (55) |
| T5 04/03/2021 | 96100 | 66992 (92) |
| T6 26/02/2021 | 55600 | 26313 (13) |
| T6 02/10/2020 | 99600 | 49797 (97) |
| T4 09/09/2020 | 88000 | 81320 (20) |
| T4 03/06/2020 | 62500 | 76278 (78) |
| T3 19/05/2020 | 96600 | 51265 (65) |
| CN 17/11/2019 | 25000 | 93484 (84) |
| T2 07/10/2019 | 94200 | 77901 (01) |
| T7 11/05/2019 | 48500 | 55886 (86) |
| CN 05/05/2019 | 21900 | 44642 (42) |
| T7 09/03/2019 | 06000 | 74359 (59) |
| CN 03/06/2018 | 97900 | 68083 (83) |