Đặc điểm cặp số 91
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Đầu / đuôi | 9 / 1 |
| Tổng | 0 |
| Số lộn | 19 |
| Bóng dương | 46 |
| Bóng âm | 24 |
| Chẵn / lẻ | lẻ – lẻ |
| To / nhỏ | to – nhỏ |
| Dạng kép | không phải số kép |
Tần suất đề 91 so với kỳ vọng
Về 40 lần/3871 kỳ (1.03%), so với mức kỳ vọng lý thuyết 38.7 lần (1%). Khoảng cách trung bình giữa 2 lần về: 96 kỳ; ngắn nhất 5 kỳ, dài nhất 637 kỳ. Hiện tại đã 59 kỳ chưa về.
Theo thứ trong tuần
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 9 | 1 | 6 | 4 | 8 | 5 |
Theo tháng
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 4 | 5 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Theo năm
20263 lần
20252 lần
20234 lần
20225 lần
20214 lần
20204 lần
20195 lần
20182 lần
20172 lần
20169 lần
Lô tô 91 trong 365 kỳ gần nhất
Cặp 91 xuất hiện trong lô tô (2 số cuối 27 giải) 102 ngày, tổng 122 nháy. Xem thêm lô gan miền Bắc.
Đề hôm sau khi đề về 91
482 lần
292 lần
792 lần
892 lần
261 lần
661 lần
601 lần
451 lần
751 lần
371 lần
421 lần
701 lần
Lô tô hay về hôm sau khi đề 91
5016 lần
7914 lần
3214 lần
7313 lần
6213 lần
6313 lần
1013 lần
4113 lần
4413 lần
1413 lần
Các ngày đề về 91
| Ngày | Giải ĐB | Giải ĐB hôm sau |
|---|---|---|
| T3 11/08/2026 | 92191 | 82326 (26) |
| T3 31/03/2026 | 11591 | 31666 (66) |
| T7 28/02/2026 | 47891 | 90148 (48) |
| T3 30/12/2025 | 78391 | 64960 (60) |
| CN 17/08/2025 | 85091 | 66945 (45) |
| T7 11/11/2023 | 08391 | 98375 (75) |
| T6 26/05/2023 | 36191 | 96237 (37) |
| T3 10/01/2023 | 81191 | 04942 (42) |
| T5 05/01/2023 | 76191 | 45370 (70) |
| T7 31/12/2022 | 55291 | 16705 (05) |
| T2 21/11/2022 | 52091 | 30529 (29) |
| T6 10/06/2022 | 08391 | 29224 (24) |
| CN 01/05/2022 | 81691 | 94479 (79) |
| T5 21/04/2022 | 89291 | 31695 (95) |
| T2 23/08/2021 | 58391 | 58389 (89) |
| T2 26/07/2021 | 40891 | 52371 (71) |
| T3 29/06/2021 | 66791 | 82308 (08) |
| T2 08/02/2021 | 42991 | 38792 (92) |
| T5 09/07/2020 | 78091 | 77969 (69) |
| T7 23/05/2020 | 98991 | 81779 (79) |
| T5 05/03/2020 | 52991 | 78854 (54) |
| T7 08/02/2020 | 22191 | 60347 (47) |
| T2 05/08/2019 | 60091 | 32648 (48) |
| T7 01/06/2019 | 68191 | 99357 (57) |
| T2 11/03/2019 | 97291 | 37899 (99) |
| T4 13/02/2019 | 67091 | 28929 (29) |
| CN 06/01/2019 | 64391 | 32489 (89) |
| T7 22/12/2018 | 54691 | 47793 (93) |
| T3 11/12/2018 | 38991 | 63140 (40) |