Đặc điểm cặp số 50
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Đầu / đuôi | 5 / 0 |
| Tổng | 5 |
| Số lộn | 05 |
| Bóng dương | 05 |
| Bóng âm | 87 |
| Chẵn / lẻ | lẻ – chẵn |
| To / nhỏ | to – nhỏ |
| Dạng kép | kép lệch |
Tần suất đề 50 so với kỳ vọng
Về 38 lần/3871 kỳ (0.98%), so với mức kỳ vọng lý thuyết 38.7 lần (1%). Khoảng cách trung bình giữa 2 lần về: 100 kỳ; ngắn nhất 1 kỳ, dài nhất 338 kỳ. Hiện tại đã 134 kỳ chưa về.
Theo thứ trong tuần
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 4 | 11 | 7 | 3 | 5 |
Theo tháng
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 4 | 6 | 5 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 3 | 4 |
Theo năm
20262 lần
20259 lần
20243 lần
20232 lần
20223 lần
20213 lần
20204 lần
20191 lần
20183 lần
20173 lần
20165 lần
Lô tô 50 trong 365 kỳ gần nhất
Cặp 50 xuất hiện trong lô tô (2 số cuối 27 giải) 91 ngày, tổng 100 nháy. Xem thêm lô gan miền Bắc.
Đề hôm sau khi đề về 50
542 lần
252 lần
142 lần
201 lần
361 lần
461 lần
341 lần
601 lần
501 lần
731 lần
071 lần
691 lần
Lô tô hay về hôm sau khi đề 50
6415 lần
2514 lần
1314 lần
9214 lần
2314 lần
7113 lần
9413 lần
3513 lần
6813 lần
0112 lần
Các ngày đề về 50
| Ngày | Giải ĐB | Giải ĐB hôm sau |
|---|---|---|
| T5 28/05/2026 | 00250 | 77954 (54) |
| T4 08/04/2026 | 27450 | 45625 (25) |
| T5 13/11/2025 | 34950 | 76520 (20) |
| T2 29/09/2025 | 40750 | 81036 (36) |
| T5 18/09/2025 | 44450 | 29846 (46) |
| T3 19/08/2025 | 68250 | 41034 (34) |
| T7 12/04/2025 | 03050 | 67860 (60) |
| T6 11/04/2025 | 75850 | 03050 (50) |
| CN 16/03/2025 | 53850 | 37573 (73) |
| T6 24/01/2025 | 80450 | 61607 (07) |
| T2 20/01/2025 | 12050 | 99969 (69) |
| CN 15/12/2024 | 48350 | 03729 (29) |
| T2 24/06/2024 | 50550 | 60082 (82) |
| T3 16/04/2024 | 96850 | 90289 (89) |
| CN 29/10/2023 | 38050 | 34684 (84) |
| T4 13/09/2023 | 56650 | 59722 (22) |
| T5 06/10/2022 | 26450 | 13037 (37) |
| T5 14/07/2022 | 32850 | 38114 (14) |
| CN 13/03/2022 | 66650 | 48563 (63) |
| T6 08/10/2021 | 43550 | 31156 (56) |
| T2 31/05/2021 | 18650 | 57266 (66) |
| T4 12/05/2021 | 49650 | 68664 (64) |
| T5 31/12/2020 | 42050 | 78885 (85) |
| T5 17/12/2020 | 12950 | 27054 (54) |
| T6 24/04/2020 | 69550 | 46625 (25) |
| T2 20/01/2020 | 12850 | 38897 (97) |
| T6 03/05/2019 | 12050 | 63371 (71) |
| T7 15/12/2018 | 22750 | 60310 (10) |
| T5 18/10/2018 | 22850 | 91214 (14) |