Đặc điểm cặp số 21
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Đầu / đuôi | 2 / 1 |
| Tổng | 3 |
| Số lộn | 12 |
| Bóng dương | 76 |
| Bóng âm | 94 |
| Chẵn / lẻ | chẵn – lẻ |
| To / nhỏ | nhỏ – nhỏ |
| Dạng kép | không phải số kép |
Tần suất đề 21 so với kỳ vọng
Về 40 lần/3871 kỳ (1.03%), so với mức kỳ vọng lý thuyết 38.7 lần (1%). Khoảng cách trung bình giữa 2 lần về: 96 kỳ; ngắn nhất 4 kỳ, dài nhất 434 kỳ. Hiện tại đã 38 kỳ chưa về.
Theo thứ trong tuần
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 4 | 9 | 4 | 7 | 5 | 7 |
Theo tháng
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 | 4 | 3 | 5 | 5 | 3 |
Theo năm
20264 lần
20258 lần
20236 lần
20222 lần
20212 lần
20204 lần
20185 lần
20175 lần
20164 lần
Lô tô 21 trong 365 kỳ gần nhất
Cặp 21 xuất hiện trong lô tô (2 số cuối 27 giải) 90 ngày, tổng 104 nháy. Xem thêm lô gan miền Bắc.
Đề hôm sau khi đề về 21
252 lần
782 lần
421 lần
571 lần
041 lần
141 lần
551 lần
161 lần
191 lần
001 lần
621 lần
831 lần
Lô tô hay về hôm sau khi đề 21
5316 lần
5516 lần
3214 lần
7514 lần
8714 lần
1214 lần
8313 lần
0613 lần
2613 lần
1113 lần
Các ngày đề về 21
| Ngày | Giải ĐB | Giải ĐB hôm sau |
|---|---|---|
| T3 01/09/2026 | 05521 | 44542 (42) |
| CN 09/08/2026 | 12221 | 92957 (57) |
| T7 23/05/2026 | 38021 | 20104 (04) |
| T4 28/01/2026 | 24121 | 38814 (14) |
| CN 16/11/2025 | 45721 | 78555 (55) |
| T2 06/10/2025 | 28021 | 42525 (25) |
| T4 13/08/2025 | 12421 | 77116 (16) |
| T4 23/07/2025 | 49821 | 35919 (19) |
| T4 16/07/2025 | 56621 | 47000 (00) |
| T4 04/06/2025 | 37921 | 81062 (62) |
| T6 28/02/2025 | 41121 | 83683 (83) |
| T4 19/02/2025 | 66521 | 69448 (48) |
| T3 05/12/2023 | 47521 | 93178 (78) |
| T3 10/10/2023 | 84521 | 49140 (40) |
| T6 06/10/2023 | 73121 | 26547 (47) |
| T2 21/08/2023 | 27221 | 60279 (79) |
| T5 01/06/2023 | 95921 | 71963 (63) |
| CN 15/01/2023 | 44221 | 48260 (60) |
| T3 20/09/2022 | 50221 | 44823 (23) |
| T2 08/08/2022 | 76821 | 00180 (80) |
| T7 06/11/2021 | 19821 | 91386 (86) |
| T5 03/06/2021 | 62721 | 60930 (30) |
| T4 04/11/2020 | 16921 | 96225 (25) |
| T7 21/03/2020 | 55521 | 46024 (24) |
| CN 19/01/2020 | 70921 | 12850 (50) |
| CN 05/01/2020 | 45721 | 14012 (12) |
| T6 30/11/2018 | 88321 | 72729 (29) |
| T4 21/11/2018 | 79721 | 95565 (65) |
| T6 21/09/2018 | 31221 | 29578 (78) |