Đặc điểm cặp số 13
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Đầu / đuôi | 1 / 3 |
| Tổng | 4 |
| Số lộn | 31 |
| Bóng dương | 68 |
| Bóng âm | 46 |
| Chẵn / lẻ | lẻ – lẻ |
| To / nhỏ | nhỏ – nhỏ |
| Dạng kép | không phải số kép |
Tần suất đề 13 so với kỳ vọng
Về 34 lần/3871 kỳ (0.88%), so với mức kỳ vọng lý thuyết 38.7 lần (1%). Khoảng cách trung bình giữa 2 lần về: 109 kỳ; ngắn nhất 1 kỳ, dài nhất 767 kỳ. Hiện tại đã 48 kỳ chưa về.
Theo thứ trong tuần
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 4 | 3 | 7 | 6 | 6 | 4 |
Theo tháng
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 3 | 5 | 1 | 3 | 5 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Theo năm
20263 lần
20252 lần
20246 lần
20233 lần
20227 lần
20215 lần
20203 lần
20181 lần
20173 lần
20161 lần
Lô tô 13 trong 365 kỳ gần nhất
Cặp 13 xuất hiện trong lô tô (2 số cuối 27 giải) 102 ngày, tổng 118 nháy. Xem thêm lô gan miền Bắc.
Đề hôm sau khi đề về 13
413 lần
882 lần
402 lần
381 lần
501 lần
121 lần
241 lần
341 lần
671 lần
431 lần
351 lần
861 lần
Lô tô hay về hôm sau khi đề 13
1918 lần
7616 lần
9014 lần
3214 lần
1013 lần
8513 lần
2912 lần
3611 lần
4111 lần
4511 lần
Các ngày đề về 13
| Ngày | Giải ĐB | Giải ĐB hôm sau |
|---|---|---|
| T7 22/08/2026 | 60213 | 37938 (38) |
| T4 27/05/2026 | 61513 | 00250 (50) |
| T7 21/02/2026 | 44413 | 64512 (12) |
| T2 05/05/2025 | 48513 | 22024 (24) |
| CN 23/03/2025 | 98613 | 91988 (88) |
| T3 19/11/2024 | 25213 | 31634 (34) |
| T7 09/11/2024 | 81313 | 40167 (67) |
| T5 07/11/2024 | 47813 | 48543 (43) |
| T6 26/07/2024 | 16213 | 13341 (41) |
| T5 04/07/2024 | 35313 | 49735 (35) |
| T6 12/01/2024 | 13113 | 68586 (86) |
| T3 28/11/2023 | 11913 | 03141 (41) |
| CN 15/10/2023 | 15013 | 94540 (40) |
| T7 11/02/2023 | 98713 | 09841 (41) |
| CN 14/08/2022 | 90213 | 19117 (17) |
| T6 05/08/2022 | 49513 | 74873 (73) |
| T2 18/07/2022 | 36713 | 53393 (93) |
| T2 23/05/2022 | 29213 | 97218 (18) |
| T2 16/05/2022 | 17713 | 58553 (53) |
| T4 16/03/2022 | 18513 | 04440 (40) |
| T5 03/03/2022 | 42113 | 42399 (99) |
| T5 25/11/2021 | 64313 | 81610 (10) |
| T4 28/04/2021 | 91213 | 21916 (16) |
| CN 11/04/2021 | 29013 | 86039 (39) |
| T7 10/04/2021 | 85313 | 29013 (13) |
| T7 27/02/2021 | 26313 | 30398 (98) |
| T3 22/12/2020 | 81613 | 80188 (88) |
| T6 05/06/2020 | 79913 | 18932 (32) |
| T5 28/05/2020 | 09913 | 97954 (54) |