Đặc điểm cặp số 10
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Đầu / đuôi | 1 / 0 |
| Tổng | 1 |
| Số lộn | 01 |
| Bóng dương | 65 |
| Bóng âm | 47 |
| Chẵn / lẻ | lẻ – chẵn |
| To / nhỏ | nhỏ – nhỏ |
| Dạng kép | không phải số kép |
Tần suất đề 10 so với kỳ vọng
Về 31 lần/3871 kỳ (0.8%), so với mức kỳ vọng lý thuyết 38.7 lần (1%). Khoảng cách trung bình giữa 2 lần về: 124 kỳ; ngắn nhất 2 kỳ, dài nhất 561 kỳ. Hiện tại đã 70 kỳ chưa về.
Theo thứ trong tuần
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 5 | 3 | 5 | 4 | 5 |
Theo tháng
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 4 | 5 | 3 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 5 | 1 |
Theo năm
20261 lần
20251 lần
20242 lần
20232 lần
20222 lần
20216 lần
20204 lần
20195 lần
20183 lần
20172 lần
20163 lần
Lô tô 10 trong 365 kỳ gần nhất
Cặp 10 xuất hiện trong lô tô (2 số cuối 27 giải) 87 ngày, tổng 98 nháy. Xem thêm lô gan miền Bắc.
Đề hôm sau khi đề về 10
232 lần
362 lần
152 lần
822 lần
652 lần
831 lần
381 lần
411 lần
711 lần
541 lần
241 lần
671 lần
Lô tô hay về hôm sau khi đề 10
1213 lần
9413 lần
8212 lần
5212 lần
6211 lần
5411 lần
2411 lần
7811 lần
5710 lần
6010 lần
Các ngày đề về 10
| Ngày | Giải ĐB | Giải ĐB hôm sau |
|---|---|---|
| T6 31/07/2026 | 41710 | 44823 (23) |
| CN 26/10/2025 | 38410 | 02583 (83) |
| T3 09/04/2024 | 16510 | 14138 (38) |
| T2 22/01/2024 | 36910 | 87441 (41) |
| T6 17/11/2023 | 95110 | 98371 (71) |
| T7 05/08/2023 | 45710 | 74923 (23) |
| T5 10/11/2022 | 71610 | 81736 (36) |
| T4 04/05/2022 | 79110 | 78054 (54) |
| T6 26/11/2021 | 81610 | 27824 (24) |
| T3 02/11/2021 | 29510 | 07267 (67) |
| T7 03/04/2021 | 44110 | 16278 (78) |
| T4 03/03/2021 | 63410 | 96100 (00) |
| T3 23/02/2021 | 17110 | 93315 (15) |
| T5 18/02/2021 | 81910 | 11103 (03) |
| T7 31/10/2020 | 92610 | 97059 (59) |
| T4 24/06/2020 | 80610 | 46982 (82) |
| T3 04/02/2020 | 44410 | 97615 (15) |
| T4 15/01/2020 | 26710 | 72782 (82) |
| CN 10/11/2019 | 23310 | 04116 (16) |
| T2 08/04/2019 | 37110 | 31765 (65) |
| CN 03/03/2019 | 58310 | 11155 (55) |
| T6 01/03/2019 | 71310 | 62505 (05) |
| T4 23/01/2019 | 17810 | 69336 (36) |
| CN 16/12/2018 | 60310 | 46365 (65) |